Trung tâm tin tức
Trang chủ > Trung tâm tin tức > Tin tức ngành

Trung tâm tin tức

Phạm vi tốc độ điển hình của máy in flexo tự động là gì?
2025-09-18 07:25:20

Trong bối cảnh năng động của việc in bao bì và nhãn hiệu, Máy in Flexo tự động nổi bật như một cỗ máy làm việc hiệu quả, được tôn vinh vì tính linh hoạt, hiệu quả và khả năng thích ứng với nhiều loại vật liệu. Một trong những số liệu hiệu suất quan trọng nhất mà các nhà sản xuất, máy in và chuyên gia trong ngành tập trung vào là phạm vi tốc độ của nó. Hiểu phạm vi tốc độ điển hình của Máy in Flexo tự động không chỉ cần thiết để tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn giúp đưa ra quyết định sáng suốt về đầu tư thiết bị, lập kế hoạch công việc và kiểm soát chất lượng. Bài viết này đi sâu vào phạm vi tốc độ điển hình của máy in flexo tự động, khám phá các yếu tố chính ảnh hưởng đến phạm vi này, xem xét tốc độ thay đổi như thế nào giữa các ứng dụng khác nhau và thảo luận về sự cân bằng giữa tốc độ, chất lượng và hiệu quả hoạt động.

Xác định phạm vi tốc độ điển hình: Tổng quan cơ bản

Trước khi đi sâu vào các sắc thái, điều quan trọng là phải thiết lập đường cơ sở chung cho phạm vi tốc độ điển hình của máy in flexo tự động. Không giống như một số công nghệ in chuyên dụng hoạt động trong khoảng tốc độ hẹp, máy in flexo tự động thể hiện phạm vi tốc độ hoạt động tương đối rộng, được thúc đẩy bởi những tiến bộ trong thiết kế máy, công nghệ động cơ và hệ thống điều khiển. Trung bình, hầu hết các máy in flexo tự động cấp thương mại đều hoạt động trong phạm vi tốc độ từ 100 mét mỗi phút (m/phút) đến 300 mét mỗi phút (m/phút). Tuy nhiên, phạm vi này không cố định; nó có thể mở rộng dưới 100 m/phút cho các ứng dụng chuyên biệt, tốc độ thấp hoặc vượt quá 300 m/phút cho các mẫu hiệu suất cao được thiết kế để sản xuất quy mô lớn, khối lượng lớn.

Để bối cảnh hóa phạm vi này, sẽ rất hữu ích khi so sánh nó với các công nghệ in phổ biến khác. Ví dụ: máy in kỹ thuật số (chẳng hạn như máy in phun hoặc máy in laser) thường hoạt động ở tốc độ thấp hơn, thường từ 20 m/phút đến 100 m/phút, khiến chúng phù hợp hơn cho các công việc tùy chỉnh, ngắn hạn. Mặt khác, máy in offset có thể đạt tốc độ tương tự như máy in flexo tầm trung, khoảng 150 m/phút đến 250 m/phút, nhưng chúng kém linh hoạt hơn khi in trên các vật liệu không xốp như màng nhựa. Khả năng của máy in flexo tự động bao phủ phổ tốc độ rộng trong khi vẫn duy trì khả năng tương thích với các chất nền đa dạng là một trong những lợi thế cạnh tranh chính của nó trong ngành đóng gói.

Trong phạm vi cơ sở 100–300 m/phút, có thể xác định ba phạm vi phụ riêng biệt, mỗi phạm vi được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu sản xuất cụ thể:

Phạm vi tốc độ thấp (100–150 m/phút): Phạm vi này thường được kết hợp với các máy in cỡ nhỏ đến trung bình, các mẫu máy cấp thấp hoặc các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và chi tiết phức tạp. Ví dụ bao gồm in nhãn chất lượng cao với văn bản đẹp, đồ họa phức tạp hoặc dữ liệu biến đổi cũng như in các vật liệu mỏng manh dễ bị rách hoặc giãn.

Phạm vi tốc độ trung bình (150–250 m/phút): Đây là phạm vi tốc độ phổ biến nhất cho máy in flexo tự động thương mại. Nó đạt được sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng, khiến nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như bao bì linh hoạt (ví dụ: túi nhựa, giấy gói đồ ăn nhẹ), bao bì các tông sóng và in nhãn tiêu chuẩn. Hầu hết các máy in flexo tầm trung trong danh mục này đều được trang bị các tính năng nâng cao như kiểm soát đăng ký tự động và hệ thống chuyển đổi nhanh, cho phép chúng xử lý hiệu quả cả hoạt động sản xuất ngắn hạn và trung bình.

Phạm vi tốc độ cao (250–300+ m/phút): Máy in flexo tự động tốc độ cao được thiết kế cho môi trường sản xuất quy mô lớn, khối lượng lớn, chẳng hạn như môi trường trong các nhà sản xuất bao bì hoặc bộ chuyển đổi lớn. Những máy này được thiết kế với các bộ phận chắc chắn, động cơ hiệu suất cao và hệ thống sấy phức tạp để đảm bảo mực khô nhanh và đều ở tốc độ cao. Các ứng dụng trong phạm vi này bao gồm in các mặt hàng được sản xuất hàng loạt như nhãn đồ uống, màng đóng gói thực phẩm và vật liệu đóng gói công nghiệp, trong đó tốc độ và năng suất là ưu tiên hàng đầu.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến phạm vi tốc độ của máy in Flexo tự động

Phạm vi tốc độ của máy in flexo tự động không phải là tùy ý; nó được định hình bởi sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố, bao gồm thiết kế máy, đặc tính bề mặt, đặc tính mực, yêu cầu chất lượng in và thiết lập vận hành. Hiểu được những yếu tố này là rất quan trọng để tối ưu hóa tốc độ của máy in trong khi vẫn duy trì mức chất lượng in mong muốn.

1. Thiết kế và Kỹ thuật Máy móc

Thiết kế và kỹ thuật của máy in flexo tự động là những yếu tố cơ bản quyết định khả năng tốc độ của nó. Một số thành phần chính góp phần vào việc này:

Hệ thống động cơ và truyền động: Máy in flexo tự động hiệu suất cao được trang bị động cơ servo và hệ thống truyền động chính xác giúp cung cấp năng lượng ổn định, trơn tru. Động cơ servo cung cấp khả năng tăng tốc và kiểm soát tốc độ vượt trội, cho phép máy in đạt tốc độ cao hơn mà không ảnh hưởng đến độ ổn định. Ngược lại, các mẫu cũ hơn hoặc cấp thấp hơn có thể sử dụng động cơ AC, có mô-men xoắn thấp hơn và khả năng điều chỉnh tốc độ kém chính xác hơn, hạn chế tốc độ tối đa của chúng ở mức thấp hơn trong phạm vi.

Kiểm soát độ căng của màng: Duy trì độ căng của màng thích hợp (lực tác dụng lên chất nền khi nó di chuyển qua máy in) là rất quan trọng để in tốc độ cao. Nếu độ căng quá cao, lớp nền có thể bị giãn hoặc rách; nếu quá thấp, nó có thể bị nhăn hoặc dịch chuyển, dẫn đến lỗi đăng ký. Máy in flexo tự động tiên tiến có hệ thống kiểm soát độ căng web vòng kín sử dụng cảm biến để theo dõi và điều chỉnh độ căng trong thời gian thực. Các hệ thống này cho phép máy in hoạt động ở tốc độ cao hơn trong khi vẫn giữ được chất nền ổn định, mở rộng giới hạn trên của phạm vi tốc độ.

Hệ thống sấy: Ở tốc độ cao, mực phải khô nhanh để tránh bị nhòe, lệch hoặc chuyển mực sang các trục lăn tiếp theo. Máy in flexo tự động sử dụng nhiều hệ thống sấy khác nhau, bao gồm máy sấy không khí nóng, máy sấy hồng ngoại (IR) và hệ thống xử lý tia cực tím (UV). Hệ thống xử lý bằng tia UV đặc biệt hiệu quả đối với các ứng dụng tốc độ cao vì chúng làm khô mực gần như ngay lập tức khi tiếp xúc với tia UV. Máy in được trang bị hệ thống xử lý bằng tia cực tím thường có thể hoạt động ở giới hạn trên của phạm vi tốc độ (250–300+ m/phút), trong khi những máy in có máy sấy khí nóng truyền thống có thể bị giới hạn ở tốc độ thấp hơn (150–200 m/phút) để có đủ thời gian sấy.

Kiểm soát đăng ký: Đăng ký đề cập đến việc căn chỉnh các lớp màu khác nhau trong in nhiều màu. Ở tốc độ cao, ngay cả những sai lệch nhỏ cũng có thể dẫn đến chất lượng in kém. Máy in flexo tự động sử dụng hệ thống kiểm soát đăng ký tiên tiến, chẳng hạn như cảm biến dựa trên camera và trục đường dây điện tử, để phát hiện và sửa lỗi đăng ký trong thời gian thực. Các hệ thống này cho phép máy in duy trì sự căn chỉnh chính xác ở tốc độ cao hơn, mở rộng phạm vi tốc độ có thể sử dụng.

2. Đặc điểm nền

Loại và đặc tính của chất nền (vật liệu được in lên) có tác động đáng kể đến tốc độ tối đa mà máy in flexo tự động có thể hoạt động. Các chất nền khác nhau thể hiện mức độ linh hoạt, độ bền và khả năng hấp thụ mực khác nhau, tất cả đều ảnh hưởng đến khả năng tốc độ:

Chất nền xốp (ví dụ: Giấy, Bìa cứng): Chất nền xốp như giấy và bìa cứng hấp thụ mực dễ dàng hơn, giúp mực khô nhanh hơn. Điều này cho phép máy in flexo tự động hoạt động ở tốc độ tương đối cao (150–250 m/phút) khi in trên các vật liệu này. Tuy nhiên, độ bền của chất nền là một yếu tố hạn chế—giấy mỏng hoặc chất lượng thấp có thể bị rách ở tốc độ cao, vì vậy máy in có thể cần giảm tốc độ xuống 100–150 m/phút đối với chất nền xốp mỏng manh.

Chất nền không xốp (ví dụ: Màng nhựa, Lá kim loại): Chất nền không xốp như polyetylen (PE), polypropylen (PP) và lá nhôm không hấp thụ mực, khiến việc sấy mực trở nên khó khăn hơn. Do đó, máy in flexo tự động thường hoạt động ở tốc độ thấp hơn (100–200 m/phút) khi in trên vật liệu không xốp, trừ khi được trang bị hệ thống xử lý bằng tia cực tím. Quá trình xử lý bằng tia cực tím cho phép mực khô ngay lập tức trên chất nền không xốp, cho phép tốc độ 200–300 m/phút. Ngoài ra, chất nền không xốp thường linh hoạt hơn và dễ bị giãn hơn, đòi hỏi phải kiểm soát độ căng của lưới một cách chính xác để tránh hư hỏng ở tốc độ cao.

Độ dày và độ cứng: Các chất nền dày hơn và cứng hơn, chẳng hạn như bìa cứng hoặc tấm nhựa dày, cần nhiều lực hơn để di chuyển qua máy in, điều này có thể hạn chế tốc độ. Máy in flexo tự động có thể cần hoạt động ở tốc độ 100–180 m/phút đối với chất nền dày để đảm bảo nạp giấy trơn tru và tránh kẹt giấy. Ngược lại, các chất nền mỏng, dẻo như màng nhựa nhẹ có thể chạy ở tốc độ cao hơn (200–300 m/phút) với khả năng kiểm soát độ căng thích hợp.

3. Thuộc tính mực

Loại và đặc tính của mực được sử dụng trong máy in flexo tự động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phạm vi tốc độ. Độ nhớt của mực, thời gian khô và độ bám dính với bề mặt là những yếu tố quan trọng:

Độ nhớt của mực: Độ nhớt đề cập đến độ dày hoặc khả năng chống chảy của mực. Mực có độ nhớt cao sẽ dày hơn và chảy chậm hơn, điều này có thể dẫn đến việc truyền mực không đều và làm tắc các bản in ở tốc độ cao. Mực có độ nhớt thấp chảy dễ dàng hơn, khiến chúng phù hợp để in tốc độ cao. Máy in flexo tự động thường sử dụng loại mực có độ nhớt có thể điều chỉnh được, cho phép người vận hành tối ưu hóa mực cho các tốc độ khác nhau—độ nhớt thấp hơn cho tốc độ cao và độ nhớt cao hơn cho tốc độ thấp đòi hỏi bản in chi tiết hơn.

Thời gian khô: Như đã đề cập trước đó, thời gian khô mực là yếu tố hạn chế lớn về tốc độ. Mực khô chậm (ví dụ: mực gốc dung môi không có chất phụ gia làm khô nhanh) yêu cầu thời gian khô lâu hơn, buộc máy in phải hoạt động ở tốc độ thấp hơn (100–150 m/phút) để tránh bị nhòe. Các loại mực khô nhanh, chẳng hạn như mực có thể chữa được bằng tia cực tím hoặc mực gốc nước có bộ tăng tốc làm khô, có thể khô trong vài giây, cho phép máy in đạt tốc độ 250–300+ m/phút.

Độ bám dính: Khả năng bám dính của mực vào chất nền là điều cần thiết để duy trì chất lượng in ở tốc độ cao. Nếu độ bám dính của mực kém, mực có thể bong ra hoặc bị nhòe khi chất nền di chuyển qua máy in, ngay cả khi mực khô nhanh. Các loại mực được pha chế dành riêng cho chất nền mục tiêu (ví dụ: mực UV cho màng nhựa, mực gốc nước cho giấy) mang lại độ bám dính tốt hơn, cho phép máy in hoạt động ở tốc độ cao hơn mà không ảnh hưởng đến chất lượng.

4. Yêu cầu về chất lượng in ấn

Mức chất lượng in cần thiết cho một công việc cụ thể là một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến phạm vi tốc độ của máy in flexo tự động. Yêu cầu chất lượng cao hơn, chẳng hạn như văn bản đẹp, đồ họa phức tạp hoặc khớp màu chính xác, thường yêu cầu tốc độ chậm hơn để đảm bảo độ chính xác:

Chi tiết đẹp và độ phân giải cao: In văn bản đẹp (ví dụ: nhãn sản phẩm nhỏ có danh sách thành phần) hoặc đồ họa có độ phân giải cao (ví dụ: logo thương hiệu có thiết kế phức tạp) yêu cầu chuyển mực và đăng ký chính xác. Ở tốc độ cao, tỷ lệ lỗi tăng lên, dẫn đến văn bản bị mờ hoặc đồ họa bị lệch. Do đó, máy in flexo tự động có thể cần hoạt động ở tốc độ 100–180 m/phút cho các công việc có độ phân giải cao để đảm bảo độ rõ nét và chính xác.

Độ chính xác và nhất quán của màu sắc: Việc đạt được màu sắc nhất quán trong suốt quá trình in khó khăn hơn ở tốc độ cao, vì những thay đổi nhỏ trong dòng mực, độ căng của chất nền hoặc điều kiện sấy khô có thể dẫn đến sự thay đổi màu sắc. Đối với những công việc yêu cầu độ chính xác màu sắc nghiêm ngặt (ví dụ: đóng gói cao cấp hoặc phối màu theo thương hiệu cụ thể), máy in thường hoạt động ở tốc độ chậm hơn (120–200 m/phút) để cho phép kiểm soát quá trình lắng và khô mực chính xác hơn.

In dữ liệu biến đổi: In dữ liệu biến đổi (VDP), bao gồm in thông tin duy nhất (ví dụ: số sê-ri, mã vạch hoặc tin nhắn được cá nhân hóa) trên mỗi đơn vị, yêu cầu thời gian xử lý bổ sung. Việc tích hợp hệ thống VDP với máy in flexo tự động có thể làm chậm quá trình in vì máy in phải tạm dừng trong thời gian ngắn để cập nhật dữ liệu biến đổi. Trong những trường hợp như vậy, phạm vi tốc độ có thể giảm xuống 80–150 m/phút, tùy thuộc vào độ phức tạp của dữ liệu thay đổi.

Sự thay đổi tốc độ trên các ứng dụng khác nhau

Phạm vi tốc độ thông thường của máy in flexo tự động thay đổi đáng kể giữa các ứng dụng khác nhau, vì mỗi ứng dụng có các yêu cầu riêng về chất nền, chất lượng và khối lượng. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến và dải tốc độ tương ứng:

1. In nhãn

In nhãn là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của máy in flexo tự động, bao gồm nhãn sản phẩm, nhãn mã vạch và nhãn quảng cáo. Phạm vi tốc độ in nhãn tùy thuộc vào loại nhãn và yêu cầu chất lượng:

Nhãn tiêu chuẩn (ví dụ: Nhãn đồ uống, Nhãn thực phẩm): Đối với nhãn tiêu chuẩn có đồ họa và văn bản đơn giản, máy in flexo tự động hoạt động ở tốc độ 150–250 m/phút. Các nhãn này thường được in trên các chất nền không xốp như màng BOPP (polypropylen định hướng hai chiều) và hệ thống xử lý bằng tia cực tím thường được sử dụng để đạt tốc độ cao.

Nhãn chất lượng cao (ví dụ: Nhãn mỹ phẩm cao cấp, Nhãn rượu): Nhãn chất lượng cao yêu cầu chi tiết đẹp, phối màu chính xác và lớp hoàn thiện cao cấp. Kết quả là phạm vi tốc độ thấp hơn, thường là 100–180 m/phút. Các nhãn này có thể được in trên các chất nền đặc biệt như màng kim loại hoặc giấy có họa tiết, đòi hỏi phải xử lý cẩn thận hơn và tốc độ chậm hơn để đảm bảo chất lượng.

Nhãn dữ liệu biến đổi (ví dụ: Nhãn vận chuyển có mã theo dõi): Nhãn dữ liệu biến đổi liên quan đến việc in thông tin duy nhất trên mỗi nhãn, điều này làm chậm quá trình. Phạm vi tốc độ để in nhãn VDP là 80–150 m/phút, tùy thuộc vào độ phức tạp của dữ liệu biến đổi và sự tích hợp của hệ thống VDP với máy in flexo.

2. In bao bì linh hoạt

Bao bì linh hoạt, chẳng hạn như túi nhựa, giấy gói đồ ăn nhẹ và túi đứng, là một ứng dụng chính khác của máy in flexo tự động. Phạm vi tốc độ để in bao bì linh hoạt bị ảnh hưởng bởi loại chất nền và kích thước của bao bì:

Màng nhựa nhẹ (ví dụ: Màng PE, PP dùng cho giấy gói đồ ăn nhẹ): Màng nhựa nhẹ rất linh hoạt và dễ xử lý nên phù hợp cho việc in tốc độ cao. Máy in flexo tự động được trang bị hệ thống xử lý bằng tia cực tím có thể hoạt động ở tốc độ 200–300 m/phút cho các ứng dụng này, cho phép sản xuất bao bì đại trà trên quy mô lớn.

Màng nhựa dày hơn (ví dụ: Màng PET cho túi đứng): Màng nhựa dày hơn yêu cầu kiểm soát độ căng nhiều hơn và tốc độ chậm hơn để tránh bị giãn hoặc rách. Phạm vi tốc độ dành cho màng dày hơn là 150–250 m/phút, tập trung vào việc duy trì độ căng màng ổn định và độ bám dính của mực.

Phim nhiều lớp (ví dụ: Phim nhiều lớp cho bao bì rào chắn): Màng nhiều lớp bao gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau (ví dụ: nhựa và lá nhôm) để cung cấp các đặc tính rào cản. Việc in trên màng nhiều lớp đòi hỏi phải xử lý cẩn thận để tránh bị tách lớp, do đó phạm vi tốc độ thấp hơn, thường là 120–200 m/phút.

3. In bìa cứng sóng

Các tông sóng được sử dụng rộng rãi để làm hộp vận chuyển, đóng gói sản phẩm và trưng bày. Máy in flexo tự động được thiết kế để in các tông sóng (thường được gọi là Máy dán thư mục flexo) có phạm vi tốc độ cụ thể phù hợp với độ cứng và độ dày của bìa cứng:

Hộp sóng tiêu chuẩn (ví dụ: Hộp vận chuyển): Đối với hộp sóng tiêu chuẩn có thiết kế đơn giản (ví dụ: logo công ty, thông tin vận chuyển), máy in flexo tự động hoạt động ở tốc độ 100–180 m/phút. Tốc độ bị giới hạn bởi độ dày và độ cứng của bìa cứng, đòi hỏi nhiều lực hơn để di chuyển qua máy in.

Màn hình dạng sóng chất lượng cao (ví dụ: Màn hình bán lẻ): Màn hình dạng sóng chất lượng cao yêu cầu đồ họa chi tiết hơn và in chính xác. Phạm vi tốc độ cho các ứng dụng này là 80–150 m/phút, vì tốc độ chậm hơn cho phép truyền mực tốt hơn và ghi lại trên bề mặt gồ ghề của bìa cứng sóng.

4. In bao bì công nghiệp

Bao bì công nghiệp, chẳng hạn như bao tải lớn đựng ngũ cốc, phân bón hoặc hóa chất, yêu cầu các bản in bền, có thể chịu được các điều kiện môi trường và xử lý khắc nghiệt. Máy in flexo tự động cho bao bì công nghiệp hoạt động ở tốc độ vừa phải, cân bằng giữa độ bền và năng suất:

Bao dệt (ví dụ: Bao đựng ngũ cốc, Bao phân bón): Bao dệt được làm từ chất liệu bền như polypropylene, đòi hỏi loại mực có độ bám dính cao. Phạm vi tốc độ in trên bao dệt là 120–200 m/phút, tập trung vào việc đảm bảo mực khô hoàn toàn và bám dính tốt vào bề mặt dệt.

Vải không dệt (ví dụ: Vỏ công nghiệp, Túi): Vải không dệt nhẹ nhưng bền nên phù hợp làm bao bì công nghiệp. Máy in flexo tự động có thể hoạt động với tốc độ 150–250 m/phút đối với vải không dệt, sử dụng mực gốc nước hoặc mực UV mang lại độ bám dính và tính linh hoạt tốt.

Cân bằng tốc độ, chất lượng và hiệu quả hoạt động

Mặc dù phạm vi tốc độ của máy in flexo tự động là một thước đo quan trọng nhưng nó không phải là yếu tố duy nhất quyết định thành công trong vận hành. Máy in và nhà sản xuất phải cân bằng tốc độ với chất lượng in, khả năng tương thích của chất nền và hiệu quả hoạt động tổng thể để đạt được kết quả tối ưu.

1. Tốc độ và chất lượng: Tìm điểm phù hợp

Mối quan hệ giữa tốc độ và chất lượng thường nghịch đảo—tốc độ cao hơn có thể dẫn đến nguy cơ cao hơn về các vấn đề về chất lượng, chẳng hạn như lỗi đăng ký, nhòe hoặc truyền mực không đều. Tuy nhiên, với công nghệ tiên tiến, sự đánh đổi này có thể được giảm thiểu. Ví dụ, máy in flexo tự động được trang bị hệ thống kiểm soát đăng ký dựa trên camera và xử lý bằng tia cực tím có thể duy trì chất lượng cao ở tốc độ 250–300 m/phút. Điều quan trọng là tìm ra “điểm phù hợp” nơi tốc độ được tối đa hóa mà không ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết.

Để tìm ra điểm phù hợp này, người vận hành nên tiến hành chạy thử với chất nền và mực mục tiêu, tăng dần tốc độ đồng thời theo dõi chất lượng in. Nếu vấn đề về chất lượng (ví dụ: văn bản bị mờ, đăng ký sai) xuất hiện ở một tốc độ nhất định thì tốc độ đó phải được đặt làm giới hạn trên cho công việc cụ thể đó. Ngoài ra, việc bảo trì máy in thường xuyên (ví dụ: làm sạch các tấm in, hiệu chỉnh hệ thống kiểm soát độ căng) có thể giúp duy trì chất lượng ở tốc độ cao hơn.

2. Khả năng tương thích về tốc độ và chất nền

Như đã thảo luận trước đó, đặc tính của chất nền có tác động đáng kể đến tốc độ. Sử dụng sai chất nền ở tốc độ nhất định có thể dẫn đến hư hỏng chất nền, chất lượng in kém hoặc kẹt thiết bị. Ví dụ, chạy một màng nhựa mỏng, mỏng ở tốc độ 300 m/phút mà không kiểm soát độ căng thích hợp có thể dẫn đến bị giãn hoặc rách, trong khi chạy một tấm bìa cứng sóng dày ở tốc độ 250 m/phút có thể gây kẹt giấy hoặc in không đều.


Trang web này sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm tốt nhất trên trang web của chúng tôi.

Chấp nhận từ chối